hậu thuẫn

noun
  1. support; backing
    • ta gia đình làm hậu thuẫn
      She has the support of the family

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hậu thuẫn"

hậu thuẫn
Một đội bóng mạnh cần có sự hậu thuẫn vững chắc từ các cổ động viên.